menu_book
見出し語検索結果 "hé lộ" (1件)
hé lộ
日本語
動明らかにする
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
swap_horiz
類語検索結果 "hé lộ" (1件)
nhẹ lòng
日本語
形気が楽だ
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
format_quote
フレーズ検索結果 "hé lộ" (3件)
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
子供は大人の言うことを聞かなければならない。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)