translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hé lộ" (1件)
hé lộ
日本語 明らかにする
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hé lộ" (1件)
nhẹ lòng
日本語 気が楽だ
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hé lộ" (6件)
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
子供は大人の言うことを聞かなければならない。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
話して気が楽になった。
Tôi rất yêu thích thể loại âm nhạc này.
私はこの音楽ジャンルがとても好きです。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)